106
CB
Sergio Ramos
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
106
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
98
97
96
96
99
97
102
97
97
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
101
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
104
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
98
Quyết đoán
109
Nhảy
107
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé