93
CB
Éder Militão
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éder Militão
CB
93
RB
91
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
76
76
78
78
78
76
85
80
80
90
90
88
88
86
86
90
Tốc độ
92
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
49
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
53
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
78
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
91
Nhảy
98
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández