104
CB
Éder Militão
21
25
87
87
89
89
90
88
97
91
91
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
102
Sút
72
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
64
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández