114
CB
Éder Militão
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éder Militão
CB
114
RB
111
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
98
98
98
98
102
99
108
101
101
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
112
Sút
81
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
67
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
108
Đá phạt
71
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández