113
CB
Éder Militão
27
25
97
97
97
97
101
98
108
100
100
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
111
Sút
81
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
69
Chọn vị trí
93
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
88
Chuyền dài
108
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo