106
CB
Éder Militão
23
24
90
90
90
90
95
91
101
93
93
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
104
Sút
74
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
102
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
61
Chọn vị trí
84
Vô lê
60
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
80
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
105
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo