91
CB
Éder Militão
16
32
74
75
76
76
79
76
86
79
79
88
88
87
87
86
86
88
Tốc độ
90
Sút
59
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
52
Chọn vị trí
71
Vô lê
45
Penalty
68
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
82
Đá phạt
50
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
70
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
90
Bình tĩnh
80
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo