99
CB
Éder Militão
18
38
82
82
83
83
86
82
93
85
85
96
95
94
94
93
93
96
Tốc độ
97
Sút
66
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
59
Chọn vị trí
78
Vô lê
52
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
89
Đá phạt
57
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
77
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo