95
CB
Éder Militão
18
35
78
78
79
79
82
78
89
82
82
92
92
91
91
89
89
92
Tốc độ
93
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
60
Lực sút
73
Sút xa
55
Chọn vị trí
74
Vô lê
48
Penalty
71
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
71
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
83
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández