90
CM
P. Pogba
17
24
85
86
85
85
87
87
81
86
86
76
76
76
76
78
78
76
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
69
Thể chất
86
Tốc độ
81
Tăng tốc
69
Dứt điểm
79
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
84
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia