107
CM
P. Pogba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Pogba
CM
107
CAM
107
CDM
104
191cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
22
102
103
102
102
104
104
101
102
102
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
97
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
95
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
99
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
102
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
90
Chuyền dài
111
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé