103
CM
P. Pogba
24
15
98
99
98
98
100
100
96
99
99
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
90
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
86
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
99
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
86
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia