103
CM
P. Pogba
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Pogba
CM
103
CDM
100
LM
102
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
98
99
98
98
100
99
97
99
99
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
94
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé