89
CM
P. Pogba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Pogba
CM
89
LM
87
CDM
85
191cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
84
84
83
83
86
85
82
84
84
79
79
80
80
80
80
79
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
74
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia