115
CM
P. Pogba
30
28
109
110
109
109
112
111
109
110
110
106
106
105
105
106
106
106
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
104
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
99
Chuyền dài
119
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia