72
CM
P. Pogba
8
9
67
68
67
67
69
70
63
67
67
60
60
58
58
59
59
60
Tốc độ
56
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
53
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
53
Dứt điểm
60
Lực sút
78
Sút xa
72
Chọn vị trí
64
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
63
Kèm người
46
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
49
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
1
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé