91
CM
P. Pogba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Pogba
CM
91
CDM
84
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
85
87
85
85
88
88
81
87
87
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
76
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
66
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
68
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
97
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
76
Thăng bằng
67
Phản ứng
92
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
3
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Monaco
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~ |
Manchester United
|
|
| 2016~2022 |
Manchester United
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé