102
CB
Pau Torres
19
26
80
82
82
82
90
84
97
85
85
99
99
95
95
94
94
99
Tốc độ
92
Sút
60
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
86
Dứt điểm
55
Lực sút
75
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
58
Penalty
59
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
97
Đá phạt
45
Sút xoáy
66
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
104
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
97
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé