89
CDM
A. Zambo Anguissa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CDM
89
CM
87
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
81
83
82
82
84
83
86
82
82
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
83
Sút
74
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández