108
CM
A. Zambo Anguissa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
108
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
103
104
103
103
105
105
103
104
104
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
99
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
105
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández