111
CDM
A. Zambo Anguissa
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CDM
111
CM
110
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
104
106
105
105
107
106
108
106
106
107
106
105
105
106
106
107
Tốc độ
105
Sút
97
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
91
Sút xoáy
99
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
112
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández