75
CM
A. Zambo Anguissa
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
75
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
69
70
68
68
72
70
71
69
69
70
70
68
68
69
69
70
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
55
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
52
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé