107
CM
A. Zambo Anguissa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
107
CDM
107
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
99
101
101
101
104
103
104
102
102
102
102
101
101
102
102
102
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé