102
CM
A. Zambo Anguissa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
102
CDM
102
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
93
96
95
95
99
97
99
96
96
99
98
97
97
97
97
99
Tốc độ
97
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
97
Thể chất
104
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
95
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
95
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
106
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández