118
CM
A. Zambo Anguissa
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
118
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
112
113
113
113
115
114
115
113
113
114
113
112
112
113
113
114
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
112
Thể chất
117
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
105
Chuyền dài
114
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández