97
CM
A. Zambo Anguissa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
97
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
92
90
90
94
92
93
91
91
92
92
90
90
91
91
92
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
96
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
77
Chuyền dài
93
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
94
Thể lực
101
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé