89
ST
J. Álvarez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
89
RW
90
LW
90
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
86
87
87
87
83
87
75
86
86
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
86
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger