100
ST
J. Álvarez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
100
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
97
98
97
97
93
97
85
97
97
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
97
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández