114
ST
J. Álvarez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
114
LW
114
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
111
111
111
105
111
92
110
110
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
73
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández