116
CF
J. Álvarez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
CF
116
ST
114
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
113
112
112
107
112
93
112
112
86
86
91
91
94
94
86
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
73
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
104
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
113
Nhảy
107
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger