122
CF
J. Álvarez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
CF
122
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
118
119
119
119
113
119
99
118
118
91
91
97
97
100
100
91
Tốc độ
121
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
76
Thể chất
110
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
116
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
117
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
120
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
121
Kèm người
77
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
104
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
113
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández