97
ST
J. Álvarez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
97
CAM
98
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
94
95
95
95
92
95
84
95
95
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
71
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
93
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández