118
ST
J. Álvarez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
ST
118
CF
118
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
115
115
115
115
109
115
96
114
114
89
89
94
94
97
97
89
Tốc độ
117
Sút
116
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
77
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
112
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
118
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
80
Lấy bóng
75
Cắt bóng
65
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández