108
CF
J. Álvarez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julián Álvarez
CF
108
ST
106
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
103
105
105
105
98
105
82
104
104
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
60
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
50
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
85
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
|
| 2018~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger