111
CAM
J. Maddison
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
111
RW
111
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
103
107
108
108
104
108
91
108
108
81
82
88
88
92
92
81
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
71
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
80
Lấy bóng
75
Cắt bóng
54
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
81
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé