109
RW
M. Olise
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RW
109
CAM
109
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
98
104
106
106
103
106
95
106
106
87
88
94
94
97
97
87
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
82
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
87
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
71
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
81
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger