111
RW
M. Olise
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RW
111
CAM
110
RM
111
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
101
106
108
108
105
107
97
108
108
90
90
97
97
100
100
90
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
75
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández