122
RM
M. Olise
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
122
RW
122
CAM
121
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
115
118
119
119
113
118
101
119
119
93
93
100
100
104
104
93
Tốc độ
122
Sút
115
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
84
Thể chất
106
Tốc độ
121
Tăng tốc
124
Dứt điểm
117
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
123
Chuyền dài
112
Đá phạt
121
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
124
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
76
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger