81
RM
M. Olise
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
81
RW
81
CAM
81
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
16
70
76
78
78
75
78
62
78
78
49
49
58
58
63
63
49
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
41
Thể chất
60
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
69
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
39
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
55
Thể lực
76
Quyết đoán
58
Nhảy
54
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández