118
CAM
M. Olise
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
CAM
118
RW
118
180cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
111
114
115
115
111
115
99
115
115
91
90
96
96
100
100
91
Tốc độ
117
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
98
Penalty
100
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
114
Chuyền dài
115
Đá phạt
107
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
95
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández