97
RM
M. Olise
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RM
97
RW
97
CAM
98
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
87
93
94
94
91
95
82
94
94
73
73
81
81
84
84
73
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
63
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández