120
RW
M. Olise
30
30
113
116
117
117
112
117
100
117
117
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
84
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
107
Đá phạt
117
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
114
Khéo léo
123
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
79
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger