116
RW
M. Olise
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Olise
RW
116
CAM
116
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
109
112
113
113
108
113
95
113
113
87
87
94
94
97
97
87
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
76
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
112
Vô lê
96
Penalty
106
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández