108
RW
Nico Williams
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
RW
108
LW
108
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
102
104
105
105
96
103
81
104
104
73
74
82
82
86
86
73
Tốc độ
111
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
94
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
102
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
89
Đá phạt
84
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
64
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé