115
LW
Nico Williams
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LW
115
RW
115
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
107
111
112
112
103
111
87
112
112
79
80
88
88
92
92
79
Tốc độ
118
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
115
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
101
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
52
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé