99
LM
Nico Williams
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LM
99
RM
99
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
91
95
96
96
89
95
74
96
96
65
65
74
74
79
79
65
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
53
Thể chất
80
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
57
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
76
Thể lực
94
Quyết đoán
70
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé