77
LM
Nico Williams
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LM
77
RM
77
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
69
73
74
74
67
73
52
74
74
43
43
52
52
57
57
43
Tốc độ
81
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
31
Thể chất
58
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
75
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
35
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
54
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé