114
LM
Nico Williams
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LM
114
LW
114
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
106
110
111
111
102
110
86
111
111
78
79
87
87
91
91
78
Tốc độ
117
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
88
Đá phạt
92
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
51
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia