96
LM
Nico Williams
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LM
96
RM
96
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
89
92
93
93
85
92
71
93
93
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
76
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
52
Lấy bóng
44
Cắt bóng
55
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
68
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia