111
LW
Nico Williams
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Williams
LW
111
RW
111
181cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
104
107
108
108
99
107
83
108
108
76
76
84
84
88
88
76
Tốc độ
113
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
98
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
89
Đá phạt
89
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2019~2021 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé